YiWordsYiWords

jīng

ngạc nhiên

tính từ tiếng Trung
惊喜 ngạc nhiên

Cụm từ thường dùng

jīng
ngạc nhiên vui mừng
wàijīng
bất ngờ ngạc nhiên

Câu ví dụ

jiàndàohěnjīng
Tôi rất ngạc nhiên khi gặp anh ấy.
xiǎo女孩nǚ hái惊喜jīng xǐde打开dǎ kāi礼物lǐ wù
Cô bé mở quà với vẻ ngạc nhiên.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngạc nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngạc nhiên" trong tiếng Trung là 惊喜, đọc là jīng xǐ.
惊喜 nghĩa là gì?
惊喜 (jīng xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngạc nhiên".
惊喜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊喜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊喜 như thế nào?
Ví dụ: 见到他我很惊喜。 (Tôi rất ngạc nhiên khi gặp anh ấy.); 小女孩惊喜地打开礼物。 (Cô bé mở quà với vẻ ngạc nhiên.).

Muốn nhớ "惊喜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí