"ngạc nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngạc nhiên" trong tiếng Trung là 惊喜, đọc là jīng xǐ.
惊喜 nghĩa là gì?
惊喜 (jīng xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngạc nhiên".
惊喜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊喜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊喜 như thế nào?
Ví dụ: 见到他我很惊喜。 (Tôi rất ngạc nhiên khi gặp anh ấy.); 小女孩惊喜地打开礼物。 (Cô bé mở quà với vẻ ngạc nhiên.).