YiWordsYiWords

bàodào

báo danh

động từ tiếng Trung
报到 báo danh

Cụm từ thường dùng

xuébàodào
báo danh nhập học
sàibàodào
báo danh thi đấu

Câu ví dụ

xīnshēngyàozàixuéniánkāishǐshíbàodào
Sinh viên mới phải báo danh vào đầu năm học.
bàodàolema
Bạn đã báo danh chưa?

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"báo danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo danh" trong tiếng Trung là 报到, đọc là bào dào.
报到 nghĩa là gì?
报到 (bào dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo danh".
报到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报到 như thế nào?
Ví dụ: 新生要在学年开始时报到。 (Sinh viên mới phải báo danh vào đầu năm học.); 你报到了吗? (Bạn đã báo danh chưa?).

Muốn nhớ "报到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí