YiWordsYiWords

zhāoshēng

tuyển sinh

động từ tiếng Trung
招生 tuyển sinh

Cụm từ thường dùng

xuézhāoshēng
tuyển sinh đại học
zhāoshēng
đợt tuyển sinh

Câu ví dụ

学校xué xiào正在zhèng zài招生zhāo shēng新班xīn bān
Trường đang tuyển sinh khóa mới.
zhāoshēngcóngliùyuèkāishǐ
Kỳ tuyển sinh bắt đầu từ tháng 6.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"tuyển sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyển sinh" trong tiếng Trung là 招生, đọc là zhāo shēng.
招生 nghĩa là gì?
招生 (zhāo shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyển sinh".
招生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招生 như thế nào?
Ví dụ: 学校正在招生新班。 (Trường đang tuyển sinh khóa mới.); 招生期从六月开始。 (Kỳ tuyển sinh bắt đầu từ tháng 6.).

Muốn nhớ "招生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí