YiWordsYiWords

kāixué

khai giảng

động từ tiếng Trung
开学 khai giảng

Cụm từ thường dùng

kāixuédiǎn
lễ khai giảng
xīnxuékāixué
khai giảng năm học mới

Câu ví dụ

xuéxiàoxiàzhōukāixué
Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.
开学kāi xué典礼diǎn lǐhěn隆重lóng zhòng
Lễ khai giảng rất long trọng.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"khai giảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai giảng" trong tiếng Trung là 开学, đọc là kāi xué.
开学 nghĩa là gì?
开学 (kāi xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai giảng".
开学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开学 như thế nào?
Ví dụ: 学校下周开学。 (Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.); 开学典礼很隆重。 (Lễ khai giảng rất long trọng.).

Muốn nhớ "开学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí