YiWordsYiWords

zhuǎnxué

chuyển trường

động từ tiếng Trung
转学 chuyển trường

Cụm từ thường dùng

zhuǎnxuédàoxué
chuyển trường đại học
zhuǎnxuédàozhōngxué
chuyển trường phổ thông

Câu ví dụ

niánzhuǎnxuéle
Năm ngoái tôi chuyển trường.
zhuǎnxuéhuílǎojiāle
Cô ấy chuyển trường về quê.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"chuyển trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển trường" trong tiếng Trung là 转学, đọc là zhuǎn xué.
转学 nghĩa là gì?
转学 (zhuǎn xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển trường".
转学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转学 như thế nào?
Ví dụ: 去年我转学了。 (Năm ngoái tôi chuyển trường.); 她转学回老家了。 (Cô ấy chuyển trường về quê.).

Muốn nhớ "转学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí