YiWordsYiWords

tōngzhīshū

giấy thông báo

danh từ tiếng Trung
通知书 giấy thông báo

Cụm từ thường dùng

发送fā sòng通知书tōng zhī shū
gửi giấy thông báo
shōudàotōngzhīshū
nhận giấy thông báo

Câu ví dụ

gāngshōudàotōngzhīshū
Tôi vừa nhận được giấy thông báo nhập học.
通知书tōng zhī shū通过tōng guò邮寄yóu jì发送fā sòng
Giấy thông báo đã được gửi qua bưu điện.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"giấy thông báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy thông báo" trong tiếng Trung là 通知书, đọc là tōng zhī shū.
通知书 nghĩa là gì?
通知书 (tōng zhī shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy thông báo".
通知书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通知书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通知书 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到录取通知书。 (Tôi vừa nhận được giấy thông báo nhập học.); 通知书已通过邮寄发送。 (Giấy thông báo đã được gửi qua bưu điện.).

Muốn nhớ "通知书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí