"giấy thông báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy thông báo" trong tiếng Trung là 通知书, đọc là tōng zhī shū.
通知书 nghĩa là gì?
通知书 (tōng zhī shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy thông báo".
通知书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通知书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通知书 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到录取通知书。 (Tôi vừa nhận được giấy thông báo nhập học.); 通知书已通过邮寄发送。 (Giấy thông báo đã được gửi qua bưu điện.).