YiWordsYiWords

bāoduó

tước đoạt

động từ tiếng Trung
剥夺 tước đoạt

Cụm từ thường dùng

bāoduóquán
tước đoạt quyền lợi
bāoduócáichǎn
tước đoạt tài sản

Câu ví dụ

menbèibāoduóleyóu
Họ bị tước đoạt tự do.
yǔnbāoduóréncáichǎn
Luật pháp không cho phép tước đoạt tài sản của người khác.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"tước đoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tước đoạt" trong tiếng Trung là 剥夺, đọc là bāo duó.
剥夺 nghĩa là gì?
剥夺 (bāo duó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tước đoạt".
剥夺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剥夺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剥夺 như thế nào?
Ví dụ: 他们被剥夺了自由。 (Họ bị tước đoạt tự do.); 法律不允许剥夺他人财产。 (Luật pháp không cho phép tước đoạt tài sản của người khác.).

Muốn nhớ "剥夺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí