"ngược đãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngược đãi" trong tiếng Trung là 虐待, đọc là nüè dài.
虐待 nghĩa là gì?
虐待 (nüè dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngược đãi".
虐待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虐待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虐待 như thế nào?
Ví dụ: 不应该虐待动物。 (Không nên ngược đãi động vật.); 她在工作场所受到虐待。 (Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.).