YiWordsYiWords

nüèdài

ngược đãi

động từ tiếng Trung
虐待 ngược đãi

Cụm từ thường dùng

nüèdàiértóng
ngược đãi trẻ em
nüèdàidòng
ngược đãi động vật

Câu ví dụ

应该yīng gāi虐待nüè dài动物dòng wù
Không nên ngược đãi động vật.
zàigōngzuòchǎngsuǒshòudàonüèdài
Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"ngược đãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngược đãi" trong tiếng Trung là 虐待, đọc là nüè dài.
虐待 nghĩa là gì?
虐待 (nüè dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngược đãi".
虐待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虐待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虐待 như thế nào?
Ví dụ: 不应该虐待动物。 (Không nên ngược đãi động vật.); 她在工作场所受到虐待。 (Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.).

Muốn nhớ "虐待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí