YiWordsYiWords

hǎidào

hải tặc

danh từ tiếng Trung
海盗 hải tặc

Cụm từ thường dùng

hǎidàochuán
tàu hải tặc
hǎidàotuánhuǒ
băng hải tặc

Câu ví dụ

hǎidàoleshāngchuán
Hải tặc tấn công tàu buôn.
guānhǎidàodeshìhěnyǐnrén
Truyện về hải tặc rất hấp dẫn.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"hải tặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hải tặc" trong tiếng Trung là 海盗, đọc là hǎi dào.
海盗 nghĩa là gì?
海盗 (hǎi dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hải tặc".
海盗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海盗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海盗 như thế nào?
Ví dụ: 海盗袭击了商船。 (Hải tặc tấn công tàu buôn.); 关于海盗的故事很吸引人。 (Truyện về hải tặc rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "海盗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí