YiWordsYiWords

wēixié

đe dọa

động từ tiếng Trung
威胁 đe dọa

Cụm từ thường dùng

wēixiéshēngmìng
đe dọa tính mạng
wēixiéānquán
đe dọa an ninh

Câu ví dụ

wēixié
Anh ta đe dọa tôi.
这种zhè zhǒng情况qíng kuàng威胁wēi xié安全ān quán
Tình hình này đe dọa an ninh.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"đe dọa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đe dọa" trong tiếng Trung là 威胁, đọc là wēi xié.
威胁 nghĩa là gì?
威胁 (wēi xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "đe dọa".
威胁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 威胁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 威胁 như thế nào?
Ví dụ: 他威胁我。 (Anh ta đe dọa tôi.); 这种情况威胁安全。 (Tình hình này đe dọa an ninh.).

Muốn nhớ "威胁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí