"đe dọa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đe dọa" trong tiếng Trung là 威胁, đọc là wēi xié.
威胁 nghĩa là gì?
威胁 (wēi xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "đe dọa".
威胁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 威胁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 威胁 như thế nào?
Ví dụ: 他威胁我。 (Anh ta đe dọa tôi.); 这种情况威胁安全。 (Tình hình này đe dọa an ninh.).