"ra vẻ mạnh mẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra vẻ mạnh mẽ" trong tiếng Trung là 逞强, đọc là chěng qiáng.
逞强 nghĩa là gì?
逞强 (chěng qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra vẻ mạnh mẽ".
逞强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逞强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逞强 như thế nào?
Ví dụ: 她总是逞强。 (Cô ấy luôn ra vẻ mạnh mẽ.); 别再逞强了。 (Đừng ra vẻ mạnh mẽ nữa.).