YiWordsYiWords

Cùng cách viết:城墙

chěngqiáng

ra vẻ mạnh mẽ

động từ tiếng Trung
逞强 ra vẻ mạnh mẽ

Cụm từ thường dùng

zàibiérénmiànqiánchěngqiáng
ra vẻ mạnh mẽ trước mặt người khác
yìngyàochěngqiáng
cố ra vẻ mạnh mẽ

Câu ví dụ

zǒngshìchěngqiáng
Cô ấy luôn ra vẻ mạnh mẽ.
biézàichěngqiángle
Đừng ra vẻ mạnh mẽ nữa.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"ra vẻ mạnh mẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra vẻ mạnh mẽ" trong tiếng Trung là 逞强, đọc là chěng qiáng.
逞强 nghĩa là gì?
逞强 (chěng qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra vẻ mạnh mẽ".
逞强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逞强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逞强 như thế nào?
Ví dụ: 她总是逞强。 (Cô ấy luôn ra vẻ mạnh mẽ.); 别再逞强了。 (Đừng ra vẻ mạnh mẽ nữa.).

Muốn nhớ "逞强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí