YiWordsYiWords

bàogào

báo cáo

danh từ tiếng Trung
报告 báo cáo

Cụm từ thường dùng

xiěbàogào
viết báo cáo
jiāobàogào
nộp báo cáo

Câu ví dụ

zàidiǎnqiánwánchéngbàogào
Tôi phải hoàn thành báo cáo trước 5 giờ.
这个zhè gè报告bào gàohěn重要zhòng yào
Báo cáo này rất quan trọng.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"báo cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo cáo" trong tiếng Trung là 报告, đọc là bào gào.
报告 nghĩa là gì?
报告 (bào gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo cáo".
报告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报告 như thế nào?
Ví dụ: 我必须在五点前完成报告。 (Tôi phải hoàn thành báo cáo trước 5 giờ.); 这个报告很重要。 (Báo cáo này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "报告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí