YiWordsYiWords

diànbǎn

bản điện tử

danh từ tiếng Trung
电子版 bản điện tử

Cụm từ thường dùng

diànbǎnshū
bản điện tử sách
发送fā sòng电子版diàn zǐ bǎn
gửi bản điện tử

Câu ví dụ

yǒuzhègewénjiàndediànbǎnma
Bạn có bản điện tử của tài liệu này không?
huì通过tōng guò邮件yóu jiàn发送fā sòng电子版diàn zǐ bǎn
Tôi sẽ gửi bản điện tử qua email.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"bản điện tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản điện tử" trong tiếng Trung là 电子版, đọc là diàn zǐ bǎn.
电子版 nghĩa là gì?
电子版 (diàn zǐ bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản điện tử".
电子版 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电子版 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电子版 như thế nào?
Ví dụ: 你有这个文件的电子版吗? (Bạn có bản điện tử của tài liệu này không?); 我会通过邮件发送电子版。 (Tôi sẽ gửi bản điện tử qua email.).

Muốn nhớ "电子版" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí