YiWordsYiWords

bèiwàng

bản ghi nhớ

danh từ tiếng Trung
备忘录 bản ghi nhớ

Cụm từ thường dùng

qiānshǔbèiwàng
ký bản ghi nhớ
cǎobèiwàng
soạn bản ghi nhớ

Câu ví dụ

shuāngfāngqiānshǔlezuòbèiwàng
Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.
yàocǎofènbèiwàng
Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"bản ghi nhớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản ghi nhớ" trong tiếng Trung là 备忘录, đọc là bèi wàng lù.
备忘录 nghĩa là gì?
备忘录 (bèi wàng lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản ghi nhớ".
备忘录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 备忘录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 备忘录 như thế nào?
Ví dụ: 双方签署了合作备忘录。 (Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.); 我需要起草一份备忘录。 (Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.).

Muốn nhớ "备忘录" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí