YiWordsYiWords

bāoguǒ

bưu kiện

danh từ tiếng Trung
包裹 bưu kiện

Cụm từ thường dùng

bāoguǒ
gửi bưu kiện
shōubāoguǒ
nhận bưu kiện

Câu ví dụ

gāngshōudàobāoguǒ
Tôi vừa nhận được một bưu kiện.
bāoguǒlema
Bạn đã gửi bưu kiện chưa?

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"bưu kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bưu kiện" trong tiếng Trung là 包裹, đọc là bāo guǒ.
包裹 nghĩa là gì?
包裹 (bāo guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bưu kiện".
包裹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包裹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包裹 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到一个包裹。 (Tôi vừa nhận được một bưu kiện.); 你寄包裹了吗? (Bạn đã gửi bưu kiện chưa?).

Muốn nhớ "包裹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí