"thước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thước" trong tiếng Trung là 尺, đọc là chǐ.
尺 nghĩa là gì?
尺 (chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thước".
尺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尺 như thế nào?
Ví dụ: 我用尺子画直线。 (Tôi dùng thước để vẽ đường thẳng.); 你能借我尺子吗? (Bạn có thể cho tôi mượn thước không?).