YiWordsYiWords

jìngzi

gương

danh từ tiếng Trung
镜子 gương

Cụm từ thường dùng

zhàojìngzi
soi gương
guàjìngzi
treo gương

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngzhàojìngzi
Tôi soi gương mỗi sáng.
zhèmiànjìngzihule
Gương này bị mờ rồi.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"gương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gương" trong tiếng Trung là 镜子, đọc là jìng zi.
镜子 nghĩa là gì?
镜子 (jìng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "gương".
镜子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镜子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镜子 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上照镜子。 (Tôi soi gương mỗi sáng.); 这面镜子模糊了。 (Gương này bị mờ rồi.).

Muốn nhớ "镜子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí