YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sǎn

ô

danh từ tiếng Trung
伞 ô

Cụm từ thường dùng

sǎn
ô che mưa
zhēyángsǎn
ô che nắng

Câu ví dụ

xiàshíbiéwàngledàisǎn
Đừng quên mang ô khi trời mưa.
mǎilexīnsǎn
Tôi mua một chiếc ô mới.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"ô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ô" trong tiếng Trung là 伞, đọc là sǎn.
伞 nghĩa là gì?
伞 (sǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ô".
伞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伞 như thế nào?
Ví dụ: 下雨时别忘了带伞。 (Đừng quên mang ô khi trời mưa.); 我买了一把新伞。 (Tôi mua một chiếc ô mới.).

Muốn nhớ "伞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí