YiWordsYiWords

jiā

việc nhà

danh từ tiếng Trung
家务 việc nhà

Cụm từ thường dùng

zuòjiā
làm việc nhà
分担fēn dān家务jiā wù
chia việc nhà

Câu ví dụ

jīngchángbāngmazuòjiā
Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.
jiāyǒngyuǎnzuòwán
Việc nhà không bao giờ hết.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"việc nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc nhà" trong tiếng Trung là 家务, đọc là jiā wù.
家务 nghĩa là gì?
家务 (jiā wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc nhà".
家务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家务 như thế nào?
Ví dụ: 我经常帮妈妈做家务。 (Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.); 家务永远做不完。 (Việc nhà không bao giờ hết.).

Muốn nhớ "家务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí