YiWordsYiWords

xiāng

cái hộp

danh từ tiếng Trung
箱子 cái hộp

Cụm từ thường dùng

pǐnxiāng
cái hộp quà
zhǐxiāng
cái hộp giấy

Câu ví dụ

fàngzàixiāng
Tôi để bút trong cái hộp.
zhègexiānghěnpiàoliang
Cái hộp này rất đẹp.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"cái hộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái hộp" trong tiếng Trung là 箱子, đọc là xiāng zǐ.
箱子 nghĩa là gì?
箱子 (xiāng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái hộp".
箱子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 箱子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 箱子 như thế nào?
Ví dụ: 我把笔放在箱子里。 (Tôi để bút trong cái hộp.); 这个箱子很漂亮。 (Cái hộp này rất đẹp.).

Muốn nhớ "箱子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí