"quét dọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quét dọn" trong tiếng Trung là 打扫, đọc là dǎ sǎo.
打扫 nghĩa là gì?
打扫 (dǎ sǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "quét dọn".
打扫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打扫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打扫 như thế nào?
Ví dụ: 每天早上我打扫房间。 (Mỗi sáng tôi quét dọn nhà.); 我们需要打扫教室。 (Chúng ta cần quét dọn lớp học.).