YiWordsYiWords

bǎo

bão hòa

động từ tiếng Trung
饱和 bão hòa

Cụm từ thường dùng

shìchǎngbǎo
thị trường bão hòa
róngbǎo
bão hòa dung dịch

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐndeshìchǎngjīngbǎo
Thị trường đã bão hòa sản phẩm này.
yánróngjīngbǎo
Dung dịch muối đã bão hòa.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"bão hòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bão hòa" trong tiếng Trung là 饱和, đọc là bǎo hé.
饱和 nghĩa là gì?
饱和 (bǎo hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "bão hòa".
饱和 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饱和 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饱和 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品的市场已经饱和。 (Thị trường đã bão hòa sản phẩm này.); 盐溶液已经饱和。 (Dung dịch muối đã bão hòa.).

Muốn nhớ "饱和" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí