"bão hòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bão hòa" trong tiếng Trung là 饱和, đọc là bǎo hé.
饱和 nghĩa là gì?
饱和 (bǎo hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "bão hòa".
饱和 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饱和 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饱和 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品的市场已经饱和。 (Thị trường đã bão hòa sản phẩm này.); 盐溶液已经饱和。 (Dung dịch muối đã bão hòa.).