YiWordsYiWords

zhòngdiǎn

Mạnh hơn một chút

cụm từ tiếng Trung
重一点 Mạnh hơn một chút

Cụm từ thường dùng

zàizhòng一点yī diǎn
mạnh hơn một chút nữa
做得zuò dezhòng一点yī diǎn
làm mạnh hơn một chút

Câu ví dụ

可以kě yǐzhòng一点yī diǎnma
Bạn có thể làm mạnh hơn một chút không?
zhòng一点yī diǎnhuìgèngyǒu效果xiào guǒ
Mạnh hơn một chút sẽ hiệu quả hơn.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"Mạnh hơn một chút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Mạnh hơn một chút" trong tiếng Trung là 重一点, đọc là zhòng yì diǎn.
重一点 nghĩa là gì?
重一点 (zhòng yì diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạnh hơn một chút".
重一点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重一点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重一点 như thế nào?
Ví dụ: 你可以重一点吗? (Bạn có thể làm mạnh hơn một chút không?); 重一点会更有效果。 (Mạnh hơn một chút sẽ hiệu quả hơn.).

Muốn nhớ "重一点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí