YiWordsYiWords

língxīng

lẻ tẻ

tính từ tiếng Trung
零星 lẻ tẻ

Cụm từ thường dùng

língxīngxiǎo
mưa lẻ tẻ
língxīngdàoláiderén
người đến lẻ tẻ

Câu ví dụ

rénlíngxīngdàolái
Khách đến lẻ tẻ.
tiānshàngyǒuduǒlíngxīngdeyún
Trên trời có vài đám mây lẻ tẻ.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"lẻ tẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẻ tẻ" trong tiếng Trung là 零星, đọc là líng xīng.
零星 nghĩa là gì?
零星 (líng xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẻ tẻ".
零星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零星 như thế nào?
Ví dụ: 客人零星到来。 (Khách đến lẻ tẻ.); 天上有几朵零星的云。 (Trên trời có vài đám mây lẻ tẻ.).

Muốn nhớ "零星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí