"long trời lở đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"long trời lở đất" trong tiếng Trung là 翻天覆地, đọc là fān tiān fù dì.
翻天覆地 nghĩa là gì?
翻天覆地 (fān tiān fù dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "long trời lở đất".
翻天覆地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻天覆地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻天覆地 như thế nào?
Ví dụ: 一场翻天覆地的革命。 (Cuộc cách mạng long trời lở đất.); 这件事引起了翻天覆地的变化。 (Sự kiện này gây long trời lở đất.).