YiWordsYiWords

Cùng cách viết:以为

wèi

một mực

phó từ tiếng Trung
一味 một mực

Cụm từ thường dùng

wèijiānchí
một mực khẳng định
wèifǎnduì
một mực phản đối

Câu ví dụ

wèijué
Anh ấy một mực từ chối.
一味yī wèi相信xiāng xìn
Cô ấy một mực tin tưởng bạn.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"một mực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một mực" trong tiếng Trung là 一味, đọc là yí wèi.
一味 nghĩa là gì?
一味 (yí wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "một mực".
一味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一味 như thế nào?
Ví dụ: 他一味拒绝。 (Anh ấy một mực từ chối.); 她一味相信你。 (Cô ấy một mực tin tưởng bạn.).

Muốn nhớ "一味" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí