"quan sát tổng thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan sát tổng thể" trong tiếng Trung là 纵观, đọc là zòng guān.
纵观 nghĩa là gì?
纵观 (zòng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan sát tổng thể".
纵观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纵观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纵观 như thế nào?
Ví dụ: 纵观整体,形势较为稳定。 (Quan sát tổng thể, tình hình khá ổn định.); 我们需要纵观这个问题。 (Chúng ta cần quan sát tổng thể vấn đề này.).