"có xu hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có xu hướng" trong tiếng Trung là 趋于, đọc là qū yú.
趋于 nghĩa là gì?
趋于 (qū yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "có xu hướng".
趋于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趋于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趋于 như thế nào?
Ví dụ: 价格趋于上涨。 (Giá cả có xu hướng tăng.); 天气趋于变冷。 (Thời tiết có xu hướng lạnh hơn.).