YiWordsYiWords

có xu hướng

động từ tiếng Trung
趋于 có xu hướng

Cụm từ thường dùng

zēngjiā
có xu hướng tăng
jiǎnshǎo
có xu hướng giảm

Câu ví dụ

jiàshàngzhǎng
Giá cả có xu hướng tăng.
tiānbiànlěng
Thời tiết có xu hướng lạnh hơn.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"có xu hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có xu hướng" trong tiếng Trung là 趋于, đọc là qū yú.
趋于 nghĩa là gì?
趋于 (qū yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "có xu hướng".
趋于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趋于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趋于 như thế nào?
Ví dụ: 价格趋于上涨。 (Giá cả có xu hướng tăng.); 天气趋于变冷。 (Thời tiết có xu hướng lạnh hơn.).

Muốn nhớ "趋于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí