YiWordsYiWords

Cùng cách viết:响应

xiāngyìng

tương ứng

tính từ tiếng Trung
相应 tương ứng

Cụm từ thường dùng

……相应xiāng yìng
tương ứng với
相应xiāng yìngde工资gōng zī
mức lương tương ứng

Câu ví dụ

选择xuǎn zé相应xiāng yìngde答案dá àn
Chọn đáp án tương ứng.
他们tā men得到dé dàole付出fù chū相应xiāng yìngde奖励jiǎng lì
Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"tương ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương ứng" trong tiếng Trung là 相应, đọc là xiāng yìng.
相应 nghĩa là gì?
相应 (xiāng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương ứng".
相应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相应 như thế nào?
Ví dụ: 选择相应的答案。 (Chọn đáp án tương ứng.); 他们得到了与付出相应的奖励。 (Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.).

Muốn nhớ "相应" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí