"tương ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương ứng" trong tiếng Trung là 相应, đọc là xiāng yìng.
相应 nghĩa là gì?
相应 (xiāng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương ứng".
相应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相应 như thế nào?
Ví dụ: 选择相应的答案。 (Chọn đáp án tương ứng.); 他们得到了与付出相应的奖励。 (Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.).