"tán thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tán thành" trong tiếng Trung là 赞成, đọc là zàn chéng.
赞成 nghĩa là gì?
赞成 (zàn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tán thành".
赞成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赞成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赞成 như thế nào?
Ví dụ: 我赞成这个方案。 (Tôi tán thành phương án này.); 大家都赞成她的意见。 (Mọi người đều tán thành ý kiến của cô ấy.).