YiWordsYiWords

bǎolěi

pháo đài

danh từ tiếng Trung
堡垒 pháo đài

Cụm từ thường dùng

jiānbǎolěi
pháo đài kiên cố
jūnshìbǎolěi
pháo đài quân sự

Câu ví dụ

zhèzuòbǎolěihěnyǒumíng
Pháo đài này rất nổi tiếng.
军队jūn duì守卫shǒu wèizhe堡垒bǎo lěi
Quân đội bảo vệ pháo đài.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"pháo đài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháo đài" trong tiếng Trung là 堡垒, đọc là bǎo lěi.
堡垒 nghĩa là gì?
堡垒 (bǎo lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháo đài".
堡垒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堡垒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堡垒 như thế nào?
Ví dụ: 这座堡垒很有名。 (Pháo đài này rất nổi tiếng.); 军队守卫着堡垒。 (Quân đội bảo vệ pháo đài.).

Muốn nhớ "堡垒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí