"pháo đài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháo đài" trong tiếng Trung là 堡垒, đọc là bǎo lěi.
堡垒 nghĩa là gì?
堡垒 (bǎo lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháo đài".
堡垒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堡垒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堡垒 như thế nào?
Ví dụ: 这座堡垒很有名。 (Pháo đài này rất nổi tiếng.); 军队守卫着堡垒。 (Quân đội bảo vệ pháo đài.).