"phái đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phái đi" trong tiếng Trung là 派出, đọc là pài chū.
派出 nghĩa là gì?
派出 (pài chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "phái đi".
派出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 派出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 派出 như thế nào?
Ví dụ: 公司派出两名员工。 (Công ty phái đi hai nhân viên.); 他们将派出一个专家组。 (Họ sẽ phái đi một đoàn chuyên gia.).