YiWordsYiWords

lìng

tư lệnh

danh từ tiếng Trung
司令 tư lệnh

Cụm từ thường dùng

jūnduìlìng
tư lệnh quân đội
zǒnglìng
tư lệnh trưởng

Câu ví dụ

shìzhègeduìdelìng
Ông là tư lệnh của đơn vị này.
lìngxiàlìngjìngōng
Tư lệnh ra lệnh tiến công.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"tư lệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư lệnh" trong tiếng Trung là 司令, đọc là sī lìng.
司令 nghĩa là gì?
司令 (sī lìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư lệnh".
司令 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 司令 ngay trên trang này.
Đặt câu với 司令 như thế nào?
Ví dụ: 他是这个部队的司令。 (Ông là tư lệnh của đơn vị này.); 司令下令进攻。 (Tư lệnh ra lệnh tiến công.).

Muốn nhớ "司令" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí