YiWordsYiWords

zhùzhā

đóng quân

động từ tiếng Trung
驻扎 đóng quân

Cụm từ thường dùng

驻扎zhù zhāzài边境biān jìng
đóng quân tại biên giới
长期cháng qī驻扎zhù zhā
đóng quân lâu dài

Câu ví dụ

军队jūn duìcóng去年qù niánjiù驻扎zhù zhāzài这里zhè lǐ
Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.
他们tā men准备zhǔn bèizài城市chéng shì附近fù jìn驻扎zhù zhā
Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"đóng quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng quân" trong tiếng Trung là 驻扎, đọc là zhù zhā.
驻扎 nghĩa là gì?
驻扎 (zhù zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng quân".
驻扎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驻扎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驻扎 như thế nào?
Ví dụ: 军队从去年就驻扎在这里。 (Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.); 他们准备在城市附近驻扎。 (Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.).

Muốn nhớ "驻扎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí