YiWordsYiWords

xiàlìng

ra lệnh

động từ tiếng Trung
下令 ra lệnh

Cụm từ thường dùng

xiàlìngjìngōng
ra lệnh tấn công
xiàlìngjìnzhǐ
ra lệnh cấm

Câu ví dụ

xiàlìngchèjūn
Ông ấy ra lệnh rút quân.
lǎoshīxiàlìngbǎochíānjìng
Cô giáo ra lệnh giữ trật tự.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"ra lệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra lệnh" trong tiếng Trung là 下令, đọc là xià lìng.
下令 nghĩa là gì?
下令 (xià lìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra lệnh".
下令 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下令 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下令 như thế nào?
Ví dụ: 他下令撤军。 (Ông ấy ra lệnh rút quân.); 老师下令保持安静。 (Cô giáo ra lệnh giữ trật tự.).

Muốn nhớ "下令" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí