YiWordsYiWords

zhànshù

chiến thuật

danh từ tiếng Trung
战术 chiến thuật

Cụm từ thường dùng

fángshǒuzhànshù
chiến thuật phòng ngự
jìngōngzhànshù
chiến thuật tấn công

Câu ví dụ

教练jiào liàn改变gǎi biànle战术zhàn shù
Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.
qiúduìcǎiyònglexīnzhànshù
Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"chiến thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến thuật" trong tiếng Trung là 战术, đọc là zhàn shù.
战术 nghĩa là gì?
战术 (zhàn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến thuật".
战术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战术 như thế nào?
Ví dụ: 教练改变了战术。 (Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.); 球队采用了新战术。 (Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.).

Muốn nhớ "战术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí