"chiến thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến thuật" trong tiếng Trung là 战术, đọc là zhàn shù.
战术 nghĩa là gì?
战术 (zhàn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến thuật".
战术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战术 như thế nào?
Ví dụ: 教练改变了战术。 (Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.); 球队采用了新战术。 (Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.).