"ngủ say" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngủ say" trong tiếng Trung là 酣睡, đọc là hān shuì.
酣睡 nghĩa là gì?
酣睡 (hān shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngủ say".
酣睡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酣睡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酣睡 như thế nào?
Ví dụ: 他正在床上酣睡。 (Anh ấy đang ngủ say trên giường.); 我酣睡得连铃声都没听见。 (Tôi ngủ say đến mức không nghe thấy tiếng chuông.).