YiWordsYiWords

bēnchí

Mercedes-Benz

danh từ tiếng Trung
奔驰 Mercedes-Benz

Cụm từ thường dùng

bēnchíchē
xe Mercedes-Benz

Câu ví dụ

mèngxiǎngyōngyǒuliàngbēnchí
Cô ấy mơ ước có xe Mercedes-Benz.
bēnchíhěnguì
Mercedes-Benz rất đắt.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Mercedes-Benz" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Mercedes-Benz" trong tiếng Trung là 奔驰, đọc là bēn chí.
奔驰 nghĩa là gì?
奔驰 (bēn chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mercedes-Benz".
奔驰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奔驰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奔驰 như thế nào?
Ví dụ: 她梦想拥有一辆奔驰。 (Cô ấy mơ ước có xe Mercedes-Benz.); 奔驰很贵。 (Mercedes-Benz rất đắt.).

Muốn nhớ "奔驰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí