YiWordsYiWords

Cùng cách viết:知识只是指示直视

zhīshì

phô mai

danh từ tiếng Trung
芝士 phô mai

Cụm từ thường dùng

zhīshìmiànbāo
bánh mì phô mai
zhīshìdàngāo
bánh phô mai

Câu ví dụ

huanchīzhīshì
Tôi thích ăn phô mai.
zhīshìhányǒufēngdegài
Phô mai rất giàu canxi.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"phô mai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phô mai" trong tiếng Trung là 芝士, đọc là zhī shì.
芝士 nghĩa là gì?
芝士 (zhī shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phô mai".
芝士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芝士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芝士 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃芝士。 (Tôi thích ăn phô mai.); 芝士含有丰富的钙。 (Phô mai rất giàu canxi.).

Muốn nhớ "芝士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí