YiWordsYiWords

Cùng cách viết:过奖

guǒjiàng

mứt

danh từ tiếng Trung
果酱 mứt

Cụm từ thường dùng

cǎoméiguǒjiàng
mứt dâu
chéngguǒjiàng
mứt cam

Câu ví dụ

huanchīmiànbāopèiguǒjiàng
Tôi thích ăn bánh mì với mứt.
这种zhè zhǒng果酱guǒ jiànghěntián
Mứt này rất ngọt.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"mứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mứt" trong tiếng Trung là 果酱, đọc là guǒ jiàng.
果酱 nghĩa là gì?
果酱 (guǒ jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mứt".
果酱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 果酱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 果酱 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃面包配果酱。 (Tôi thích ăn bánh mì với mứt.); 这种果酱很甜。 (Mứt này rất ngọt.).

Muốn nhớ "果酱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí