YiWordsYiWords

xiànér

nhân (bánh)

danh từ tiếng Trung
馅儿 nhân (bánh)

Cụm từ thường dùng

绿dòuxiànér
nhân đậu xanh
ròuxiànér
nhân thịt

Câu ví dụ

zhègebǐngyǒuhóngdòuxiànér
Bánh này có nhân đậu đỏ.
huanxiànérshìròudebāo
Tôi thích bánh bao nhân thịt.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"nhân (bánh)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân (bánh)" trong tiếng Trung là 馅儿, đọc là xiàn ér.
馅儿 nghĩa là gì?
馅儿 (xiàn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân (bánh)".
馅儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 馅儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 馅儿 như thế nào?
Ví dụ: 这个饼有红豆馅儿。 (Bánh này có nhân đậu đỏ.); 我喜欢馅儿是肉的包子。 (Tôi thích bánh bao nhân thịt.).

Muốn nhớ "馅儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí