YiWordsYiWords

fāngzhēn

phương châm

danh từ tiếng Trung
方针 phương châm

Cụm từ thường dùng

gōngzuòfāngzhēn
phương châm làm việc
shēnghuófāngzhēn
phương châm sống

Câu ví dụ

menànzhàomíngquèdefāngzhēngōngzuò
Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.
de方针fāng zhēnshì简单jiǎn dān生活shēng huó
Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"phương châm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương châm" trong tiếng Trung là 方针, đọc là fāng zhēn.
方针 nghĩa là gì?
方针 (fāng zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương châm".
方针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方针 như thế nào?
Ví dụ: 我们按照明确的方针工作。 (Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.); 他的方针是简单生活。 (Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.).

Muốn nhớ "方针" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí