"phương châm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương châm" trong tiếng Trung là 方针, đọc là fāng zhēn.
方针 nghĩa là gì?
方针 (fāng zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương châm".
方针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方针 như thế nào?
Ví dụ: 我们按照明确的方针工作。 (Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.); 他的方针是简单生活。 (Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.).