YiWordsYiWords

ěrhuán

bông tai

danh từ tiếng Trung
耳环 bông tai

Cụm từ thường dùng

dàiěrhuán
đeo bông tai
màiěrhuán
bán bông tai

Câu ví dụ

dàizheduìjīn耳环ěr huán
Cô ấy đeo một đôi bông tai vàng.
huanshōuěrhuán
Tôi thích sưu tập bông tai.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"bông tai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bông tai" trong tiếng Trung là 耳环, đọc là ěr huán.
耳环 nghĩa là gì?
耳环 (ěr huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bông tai".
耳环 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳环 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳环 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着一对金耳环。 (Cô ấy đeo một đôi bông tai vàng.); 我喜欢收集耳环。 (Tôi thích sưu tập bông tai.).

Muốn nhớ "耳环" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí