"quầy báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy báo" trong tiếng Trung là 报亭, đọc là bào tíng.
报亭 nghĩa là gì?
报亭 (bào tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy báo".
报亭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报亭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报亭 như thế nào?
Ví dụ: 我常在家附近的报亭买报。 (Tôi thường mua báo ở quầy báo gần nhà.); 这个报亭一大早就开门。 (Quầy báo này mở cửa từ sáng sớm.).