YiWordsYiWords

dòngmén

cửa kính tự động

danh từ tiếng Trung
自动玻璃门 cửa kính tự động

Cụm từ thường dùng

chāoshìdòngmén
cửa kính tự động siêu thị
bàngōnglóudòngmén
cửa kính tự động văn phòng

Câu ví dụ

kàojìnshídòngménkāile
Cửa kính tự động mở khi tôi đến gần.
menzàixiūdòngmén
Họ sửa chữa cửa kính tự động.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"cửa kính tự động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa kính tự động" trong tiếng Trung là 自动玻璃门, đọc là zì dòng bō lí mén.
自动玻璃门 nghĩa là gì?
自动玻璃门 (zì dòng bō lí mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa kính tự động".
自动玻璃门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自动玻璃门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自动玻璃门 như thế nào?
Ví dụ: 我靠近时自动玻璃门打开了。 (Cửa kính tự động mở khi tôi đến gần.); 他们在修理自动玻璃门。 (Họ sửa chữa cửa kính tự động.).

Muốn nhớ "自动玻璃门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí