YiWordsYiWords

yǎngzhíchǎng

trang trại chăn nuôi

danh từ tiếng Trung
养殖场 trang trại chăn nuôi

Cụm từ thường dùng

yǎngzhíchǎngyǎngzhū
trang trại chăn nuôi lợn
yǎngzhíchǎngyǎng
trang trại chăn nuôi gà

Câu ví dụ

zhègeyǎngzhíchǎnghěn
Trang trại chăn nuôi này rất lớn.
zàiyǎngzhíchǎnggōngzuò
Anh ấy làm việc ở một trang trại chăn nuôi.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"trang trại chăn nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang trại chăn nuôi" trong tiếng Trung là 养殖场, đọc là yǎng zhí chǎng.
养殖场 nghĩa là gì?
养殖场 (yǎng zhí chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang trại chăn nuôi".
养殖场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养殖场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养殖场 như thế nào?
Ví dụ: 这个养殖场很大。 (Trang trại chăn nuôi này rất lớn.); 他在一个养殖场工作。 (Anh ấy làm việc ở một trang trại chăn nuôi.).

Muốn nhớ "养殖场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí