YiWordsYiWords

jiǔjiào

hầm rượu

danh từ tiếng Trung
酒窖 hầm rượu

Cụm từ thường dùng

xíngjiǔjiào
hầm rượu lớn
jiànjiǔjiào
xây hầm rượu

Câu ví dụ

cāntīngyǒurénjiǔjiào
Nhà hàng có một hầm rượu riêng.
喜欢xǐ huānzài酒窖jiǔ jiào收藏shōu cángjiǔ
Anh ấy thích sưu tầm rượu trong hầm rượu.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"hầm rượu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hầm rượu" trong tiếng Trung là 酒窖, đọc là jiǔ jiào.
酒窖 nghĩa là gì?
酒窖 (jiǔ jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hầm rượu".
酒窖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酒窖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酒窖 như thế nào?
Ví dụ: 餐厅有一个私人酒窖。 (Nhà hàng có một hầm rượu riêng.); 他喜欢在酒窖收藏酒。 (Anh ấy thích sưu tầm rượu trong hầm rượu.).

Muốn nhớ "酒窖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí