YiWordsYiWords

shè

chuồng gà

danh từ tiếng Trung
鸡舍 chuồng gà

Cụm từ thường dùng

shè
chuồng gà lớn
打扫dǎ sǎo鸡舍jī shè
dọn chuồng gà

Câu ví dụ

shèyàoqīng
Chuồng gà cần được làm sạch.
shèyǒuhěnduō
Có nhiều gà trong chuồng gà.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"chuồng gà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuồng gà" trong tiếng Trung là 鸡舍, đọc là jī shè.
鸡舍 nghĩa là gì?
鸡舍 (jī shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuồng gà".
鸡舍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸡舍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸡舍 như thế nào?
Ví dụ: 鸡舍需要清理。 (Chuồng gà cần được làm sạch.); 鸡舍里有很多鸡。 (Có nhiều gà trong chuồng gà.).

Muốn nhớ "鸡舍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí