"chuồng gà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuồng gà" trong tiếng Trung là 鸡舍, đọc là jī shè.
鸡舍 nghĩa là gì?
鸡舍 (jī shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuồng gà".
鸡舍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸡舍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸡舍 như thế nào?
Ví dụ: 鸡舍需要清理。 (Chuồng gà cần được làm sạch.); 鸡舍里有很多鸡。 (Có nhiều gà trong chuồng gà.).