"hàng rào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng rào" trong tiếng Trung là 篱笆, đọc là lí bā.
篱笆 nghĩa là gì?
篱笆 (lí bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng rào".
篱笆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 篱笆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 篱笆 như thế nào?
Ví dụ: 花园周围有一圈篱笆。 (Có một hàng rào quanh vườn.); 孩子们坐在篱笆旁。 (Trẻ em ngồi bên hàng rào.).