YiWordsYiWords

线xiànshǔbiāo

chuột không dây

danh từ tiếng Trung
无线鼠标 chuột không dây

Cụm từ thường dùng

使shǐyòng线xiànshǔbiāo
sử dụng chuột không dây
liánjiē线xiànshǔbiāo
kết nối chuột không dây

Câu ví dụ

gèng喜欢xǐ huānyòng无线wú xiàn鼠标shǔ biāo
Tôi thích dùng chuột không dây hơn.
线xiànshǔbiāoméidiànle
Chuột không dây hết pin rồi.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"chuột không dây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột không dây" trong tiếng Trung là 无线鼠标, đọc là wú xiàn shǔ biāo.
无线鼠标 nghĩa là gì?
无线鼠标 (wú xiàn shǔ biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột không dây".
无线鼠标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无线鼠标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无线鼠标 như thế nào?
Ví dụ: 我更喜欢用无线鼠标。 (Tôi thích dùng chuột không dây hơn.); 无线鼠标没电了。 (Chuột không dây hết pin rồi.).

Muốn nhớ "无线鼠标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí