"chuột không dây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột không dây" trong tiếng Trung là 无线鼠标, đọc là wú xiàn shǔ biāo.
无线鼠标 nghĩa là gì?
无线鼠标 (wú xiàn shǔ biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột không dây".
无线鼠标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无线鼠标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无线鼠标 như thế nào?
Ví dụ: 我更喜欢用无线鼠标。 (Tôi thích dùng chuột không dây hơn.); 无线鼠标没电了。 (Chuột không dây hết pin rồi.).